machaeranthera tortifoloia
A hiker admires a patch of Machaeranthera tortifoloia growing on a rocky slope.
Định nghĩa
Danh từ: Machaeranthera tortifoloia là một loài thực vật thuộc chi Machaeranthera, thường được gọi là "cúc dại" hoặc "cúc hoang". Loài cây này có thân và lá màu xám xanh, mọc hoang trên các sườn núi đá khô hạn từ California đến Arizona và Utah (Hoa Kỳ). Hoa của nó có dạng đầu hoa (cụm hoa) với các tia hoa màu oải hương nhạt hoặc tím nhạt hẹp, giống như hoa cúc.
Ví dụ sử dụng
- (Machaeranthera tortifoloia thường mọc trên các sườn núi đá khô hạn ở miền Tây Hoa Kỳ.)
- (Hoa của Machaeranthera tortifoloia có màu oải hương nhạt rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thực vật học: được phân loại là một loài cúc dại thuộc họ Cúc (Asteraceae), thường được nghiên cứu về khả năng thích nghi với môi trường khô hạn.
- Các nhà thực vật học đã ghi nhận Machaeranthera tortifoloia là một loài chỉ thị cho hệ sinh thái sa mạc đá. (Các nhà thực vật học đã ghi nhận Machaeranthera tortifoloia là một loài chỉ thị cho hệ sinh thái sa mạc đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Machaeranthera (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài cúc dại, thường có hoa màu tím hoặc xanh.
- Chi Machaeranthera có khoảng 20 loài phân bố ở Bắc Mỹ. (Chi Machaeranthera có khoảng 20 loài phân bố ở Bắc Mỹ.)
- Aster (danh từ): tên gọi chung cho các loài cúc dại, nhưng không thuộc chi Aster, mặc dù có hình dạng hoa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Cúc dại: tên gọi chung cho các loài thực vật có hoa dạng đầu hoa, mọc hoang.
- Cúc hoang: từ đồng nghĩa với "cúc dại", nhấn mạnh môi trường sống hoang dã.
Các cụm từ liên quan
Không có cụm từ (phrasal verbs) liên quan vì đây là tên khoa học của một loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.